vô loài
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng không có loài nào: "vô loài" chỉ trạng thái không thuộc về bất kỳ loài nào, thường dùng trong sinh học để nói về sinh vật không xác định được loài hoặc không có loài tương ứng.
- Sự vô định về chủng loại: Trong văn cảnh triết học hoặc văn học, "vô loài" có thể ám chỉ điều gì đó không thể phân loại, không có bản chất cố định.
Tính từ (hiếm dùng):
- Không có loài: Dùng để mô tả một thực thể không nằm trong hệ thống phân loại loài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sinh vật này rơi vào trạng thái vô loài, không thể xếp vào bất kỳ nhóm nào. (Sinh vật này không thuộc về bất kỳ loài đã biết nào.)
- Trong tư duy trừu tượng, khái niệm "vô loài" biểu thị sự vượt ra ngoài mọi phân loại. (Khái niệm này chỉ điều không thể xếp loại.)
Tính từ:
- Đó là một giống cây vô loài, không có tên trong danh mục thực vật. (Giống cây đó không thuộc loài nào đã được ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô loài hóa": quá trình làm mất đi đặc điểm loài, biến một sinh vật trở nên không xác định về loài.
- Quá trình vô loài hóa xảy ra khi môi trường sống thay đổi đột ngột. (Sự mất loài xảy ra khi điều kiện sống biến đổi mạnh.)
"vô loài luận": học thuyết cho rằng không có ranh giới rõ ràng giữa các loài.
- Vô loài luận phản đối quan niệm phân loại cứng nhắc trong sinh học. (Học thuyết này bác bỏ cách phân loại truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Vô loại (tính từ): không có loại, không thuộc hạng nào — đồng nghĩa với "vô loài" trong nhiều ngữ cảnh.
- Hành vi của anh ta thật vô loại, không giống ai. (Hành vi lệch chuẩn, không thể xếp vào nhóm nào.)
Loài (danh từ): đơn vị phân loại sinh học cơ bản.
- Mỗi loài có đặc điểm riêng biệt. (Mỗi nhóm sinh vật có tính chất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Vô chủng: không có chủng loại, không rõ nguồn gốc.
- Vô hạng: không thuộc hạng nào, không có thứ bậc.
Thành ngữ liên quan
- Vô loài vô chủng: hoàn toàn không có nguồn gốc, không thể xác định loại.
- Câu chuyện đó vô loài vô chủng, chẳng ai biết từ đâu ra. (Câu chuyện không rõ nguồn gốc, khó tin.)