vô loài

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng không loài nào: "vô loài" chỉ trạng thái không thuộc về bất kỳ loài nào, thường dùng trong sinh học để nói về sinh vật không xác định được loài hoặc không loài tương ứng.
    • Sự vô định về chủng loại: Trong văn cảnh triết học hoặc văn học, "vô loài" có thể ám chỉ điều đó không thể phân loại, không bản chất cố định.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Không loài: Dùng để mô tả một thực thể không nằm trong hệ thống phân loại loài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sinh vật này rơi vào trạng tháiloài, không thể xếp vào bất kỳ nhóm nào. (Sinh vật này không thuộc về bất kỳ loài đã biết nào.)
    • Trong tư duy trừu tượng, khái niệm "vô loài" biểu thị sự vượt ra ngoài mọi phân loại. (Khái niệm này chỉ điều không thể xếp loại.)
  • Tính từ:

    • Đó một giống câyloài, không tên trong danh mục thực vật. (Giống cây đó không thuộc loài nào đã được ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô loài hóa": quá trình làm mất đi đặc điểm loài, biến một sinh vật trở nên không xác định về loài.

    • Quá trìnhloài hóa xảy ra khi môi trường sống thay đổi đột ngột. (Sự mất loài xảy ra khi điều kiện sống biến đổi mạnh.)
  • "vô loài luận": học thuyết cho rằng không ranh giới rõ ràng giữa các loài.

    • loài luận phản đối quan niệm phân loại cứng nhắc trong sinh học. (Học thuyết này bác bỏ cách phân loại truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô loại (tính từ): không loại, không thuộc hạng nàođồng nghĩa với "vô loài" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Hành vi của anh ta thật vô loại, không giống ai. (Hành vi lệch chuẩn, không thể xếp vào nhóm nào.)
  • Loài (danh từ): đơn vị phân loại sinh học cơ bản.

    • Mỗi loài đặc điểm riêng biệt. (Mỗi nhóm sinh vật tính chất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • chủng: không chủng loại, không nguồn gốc.
  • hạng: không thuộc hạng nào, không thứ bậc.
Thành ngữ liên quan
  • loàichủng: hoàn toàn không nguồn gốc, không thể xác định loại.
    • Câu chuyện đóloàichủng, chẳng ai biết từ đâu ra. (Câu chuyện không nguồn gốc, khó tin.)

Từ chứa "vô loài"